tài nguyên

Học thuật
Thân thiện
tài nguyên

Tài nguyên thiên nhiên như rừng và nước rất quan trọng cho cuộc sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những của cải, vật chất sẵn trong tự nhiên con người có thể khai thác, sử dụng để phục vụ đời sống phát triển kinh tế: "Tài nguyên" thường chỉ các nguồn lực tự nhiên như khoáng sản, rừng, nước, đất đai, năng lượng.
    • Nguồn lực tổng quát: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "tài nguyên" cũng có thể hiểu nguồn lực nói chung, bao gồm cả con người, thời gian, tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
    • Chúng ta cần sử dụng tài nguyên nước một cách tiết kiệm hiệu quả.
    • Việc khai thác tài nguyên rừng bừa bãi đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tài nguyên thiên nhiên": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh nguồn gốc từ tự nhiên.

    • Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên trách nhiệm của toàn xã hội.
  • "Tài nguyên hạn/tái tạo": phân loại dựa trên khả năng phục hồi.

    • Dầu mỏ tài nguyên hạn, trong khi năng lượng mặt trời tài nguyên tái tạo.
  • "Quản lý tài nguyên": chỉ hoạt động khai thác, phân phối bảo vệ nguồn lực.

    • Chính sách quản lý tài nguyên khoáng sản cần được siết chặt.
Biến thể từ liên quan
  • Tài nguyên học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về tài nguyên.
  • Tài nguyên số (danh từ): nguồn tài nguyên dữ liệu, thông tin trong môi trường kỹ thuật số.
  • Tài nguyên con người (danh từ): nguồn lực về nhân sự, lao động (thường dùng trong quản trị).
Từ đồng nghĩa
  • Nguồn lực: từnghĩa rộng hơn, bao gồm cả tài nguyên tự nhiên các nguồn lực khác.
  • Của cải thiên nhiên: cách nói nhấn mạnh giá trị nguồn gốc tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Khai thác tài nguyên: hành động sử dụng tài nguyên.

    • Khai thác tài nguyên phải đi đôi với bảo vệ môi trường.
  • Cạn kiệt tài nguyên: tình trạng tài nguyên bị sử dụng hết.

    • Nguy cơ cạn kiệt tài nguyên thật nếu không biện pháp bảo tồn.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • "Vàng trắng, vàng đen, vàng xanh...": cách gọi ẩn dụ cho các loại tài nguyên quý giá ( dụ: "vàng trắng" chỉ bông, "vàng đen" chỉ dầu mỏ, "vàng xanh" chỉ rừng biển).
  • "Kho báu thiên nhiên": cách nói hình tượng, ca ngợi sự giàu có về tài nguyên.
tài nguyên

Tài nguyên thiên nhiên như rừng và nước rất quan trọng cho cuộc sống.

  1. d. Những phương tiện thiên nhiên biến thành hoặc tạo nên của cải khi được sử dụng : Quặng, rừng, các nguồn năng lượng... những tài nguyên.

Từ gần giống